Nghĩa tiếng Việt
ngọn đuốc
Âm Hán Việt
chúc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 火
- Số nét
- 10 nét
烛 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 虫 (Trùng, biểu âm: góp âm zhú). Chữ hình thanh — 火 chỉ nghĩa ánh sáng, ngọn lửa; 虫 góp âm. Dạng giản thể của 燭. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích chi tiết.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ cây nến hoặc làm động từ với nghĩa soi chiếu trong văn cổ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: chúc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chúc": 火 (hoả — lửa) cháy trên cây như 虫 (trùng — con sâu) đứng thẳng — cây nến chúc sáng trong đêm tối.
Gương Hán-Việt
chúc trong 蜡烛 (lạp chúc — nến sáp), 烛光 (chúc quang — ánh nến)
Mở khoá kiến thức
Biết 烛 (chúc) mở khoá: 蜡烛 (nến sáp), 烛光 (ánh nến), 烛台 (đế nến), 春烛 (nến mùa xuân).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
烛 (dạng phồn thể 燭) gồm 火 (hoả, lửa) làm biểu nghĩa và 虫 (trùng) làm biểu âm — chữ hình thanh. Nghĩa gốc là ngọn đuốc, nến soi sáng. Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết về nguồn gốc chữ này. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 桌上点着一根蜡烛。
Trên bàn đang thắp một cây nến.
- 烛光营造了浪漫的气氛。
Ánh nến tạo ra bầu không khí lãng mạn.
- 停电时我们用蜡烛照明。
Khi mất điện chúng tôi dùng nến chiếu sáng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.