Nghĩa tiếng Việt
dặn dò
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嘱 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 属 (Thuộc, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ khẩu chỉ đây là hành vi ngôn ngữ — dặn dò bằng lời; 属 cung cấp âm đọc (zhǔ).
Hán-Việt: chúc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chúc": miệng (口) dặn dò người thân — như lời chúc cuối cùng trước khi đi xa, nhớ 嘱 là căn dặn.
Gương Hán-Việt
chúc trong 嘱咐 (chúc phó — dặn dò, căn dặn)
Mở khoá kiến thức
Biết 嘱 (chúc) mở khoá: 嘱咐 (căn dặn), 叮嘱 (nhắc đi nhắc lại), 遗嘱 (di chúc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
嘱 (phồn thể 囑) là chữ hình thanh: theo Wiktionary, bộ 口 biểu nghĩa (miệng/lời nói), còn 屬 biểu âm. Nghĩa gốc là dặn dò, căn dặn, sau mở rộng sang ủy thác, di ngôn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 妈妈临走前嘱咐我好好学习。
Trước khi đi, mẹ dặn dò tôi phải chăm chỉ học hành.
- 医生叮嘱病人按时吃药。
Bác sĩ nhắc nhở bệnh nhân uống thuốc đúng giờ.
- 他立下遗嘱,把财产留给孩子。
Ông ấy lập di chúc, để lại tài sản cho con cái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.