Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường do người bề trên hoặc người lớn tuổi dùng để dặn dò con cháu hoặc cấp dưới
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đinh chúc
Từng chữ
- 叮đinh(xem: đinh ninh 丁寧)
- 嘱chúcdặn dò
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 母亲反复叮嘱我出门在外要注意安全。
Mẹ dặn đi dặn lại tôi khi ra ngoài phải chú ý an toàn.
- 医生叮嘱病人一定要按时吃药和休息。
Bác sĩ khuyên nhủ bệnh nhân nhất định phải uống thuốc và nghỉ ngơi đúng giờ.
- 临行前,老师再三叮嘱我们要保持联系。
Trước khi đi, thầy giáo dặn đi dặn lại chúng tôi phải giữ liên lạc.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.