Từ vựng tiếng Trung
zhǔ*fù嘱
咐
Nghĩa tiếng Việt
khuyên nhủ
2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
嘱
Bộ: 口 (miệng)
15 nét
咐
Bộ: 口 (miệng)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ "嘱" có bộ "口" đại diện cho lời nói, kết hợp với phần còn lại biểu thị sự nhấn mạnh hay sự chú trọng trong lời nói.
- Chữ "咐" cũng có bộ "口", liên quan đến việc truyền đạt hay ra lệnh bằng lời nói.
→ Cả hai chữ đều liên quan đến các hành động truyền đạt hoặc giao nhiệm vụ thông qua lời nói.
Từ ghép thông dụng
嘱咐
dặn dò, căn dặn
遗嘱
di chúc
告诫
cảnh báo, khuyên nhủ