Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: khuyên nhủ
Câu ví dụ
- 这是嘱咐
Đây là khuyên nhủ
- 我喜欢嘱咐
Tôi thích 嘱咐
- 有嘱咐
Có 嘱咐
- 没有嘱咐
Không có 嘱咐
Kết hợp thường gặp
- 很嘱咐
很 嘱咐
- 非常嘱咐
非常 嘱咐
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.