Nghĩa tiếng Việt
nhìn kỹ, ngắm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瞩 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 属 (Thuộc, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mục chỉ hoạt động nhìn; 属 cho âm zhǔ.
Hán-Việt: chúc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chúc": đôi mắt (目) thuộc (属) về một điểm — chúc mục, nhìn chăm chú không rời.
Gương Hán-Việt
"chúc" trong "chúc mục" (瞩目 — được chú ý), "cao chiêm viễn chúc" (nhìn xa trông rộng)
Mở khoá kiến thức
Biết 瞩 mở khoá 瞩目 (được chú ý), 举世瞩目 (cả thế giới chú ý), 高瞻远瞩 (nhìn xa trông rộng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
瞩 (phồn thể 矚) là chữ hình thanh: 目 (mục — mắt) biểu nghĩa; 属 (thuộc) biểu âm cho âm zhǔ. Wiktionary liệt kê nghĩa là nhìn chăm chú, tập trung ánh mắt vào. Chữ dùng chủ yếu trong văn viết, thường gặp trong thành ngữ 举世瞩目 (cả thế giới chú ý).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这场比赛举世瞩目。
Trận đấu này thu hút sự chú ý của toàn thế giới.
- 他的演讲令人瞩目。
Bài phát biểu của anh ấy rất đáng chú ý.
- 领导者需要高瞻远瞩的眼光。
Người lãnh đạo cần tầm nhìn xa trông rộng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.