Từ vựng tiếng Trung
jǔ举
shì世
zhǔ瞩
mù目
Nghĩa tiếng Việt
thu hút sự chú ý của toàn thế giới
4 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V4 降3 V4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
举
Bộ: 手 (tay)
9 nét
世
Bộ: 一 (một)
5 nét
瞩
Bộ: 目 (mắt)
17 nét
目
Bộ: 目 (mắt)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 举: Kết hợp giữa bộ 'tay' và phần âm thanh thể hiện sự nâng lên, giơ lên.
- 世: Kết hợp của 'một' và các nét bổ sung, đại diện cho thế giới, đời.
- 瞩: Sự kết hợp giữa bộ 'mắt' và phần âm thể hiện sự chú ý, nhìn chăm chú.
- 目: Bản thân là một bộ, thể hiện nghĩa 'mắt'.
→ Cụm từ '举世瞩目' có nghĩa là 'được cả thế giới chú ý'.
Từ ghép thông dụng
举手
giơ tay
世界
thế giới
注目
chú ý, ngắm nhìn