Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ bốn chữ thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả thành tựu, sự kiện lớn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cử thế chúc mục
Từng chữ
- 举cửngẩng (đầu), nâng lên, nhấc lên; cử động
- 世thếđời, trên đời; nối đời nhau; chỗ quen biết cũ
- 瞩chúcnhìn kỹ, ngắm
- 目mụcmắt; khoản mục
Tầng từ vựng
Thành ngữ举世瞩目 là thành ngữ, thường dùng để miêu tả sự kiện, thành tựu, nhân vật nổi tiếng được toàn thế giới quan tâm chú ý.
Câu ví dụ
- 这个项目举世瞩目
Dự án này thu hút sự chú ý của toàn thế giới
- 举世瞩目的成就
Thành tựu nổi tiếng toàn cầu
- 奥运会举世瞩目
Olympiad thu hút sự chú ý toàn thế giới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.