Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để chúc mừng các sự kiện vui vẻ, thành tựu và có thể mang tân ngữ chỉ người
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chúc hạ
Từng chữ
- 祝chúckhấn; chúc tụng, mong muốn, mừng
- 贺hạđưa đồ mừng; chúc tụng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chúc mừng khi ai đó đạt được thành tựu.
Câu ví dụ
- 我祝贺你成功!
Tôi chúc mừng bạn thành công!
- 大家祝贺他结婚。
Mọi người chúc mừng anh ấy kết hôn.
- 热烈祝贺!
Chúc mừng nồng nhiệt!
Kết hợp thường gặp
- 祝贺你
- 热烈祝贺
- 表示祝贺
- 祝贺信
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.