Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chúc mừng khi ai đó đạt được thành tựu.
Câu ví dụ
- 我祝贺你成功!
Tôi chúc mừng bạn thành công!
- 大家祝贺他结婚。
Mọi người chúc mừng anh ấy kết hôn.
- 热烈祝贺!
Chúc mừng nồng nhiệt!
Kết hợp thường gặp
- 祝贺你
- 热烈祝贺
- 表示祝贺
- 祝贺信
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.