Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ / danh từĐộng từ chỉ hành động gửi đi lời chúc tốt đẹp. Có thể dùng như danh từ khi chỉ lời chúc (lời祝福). Thường đi với đối tượng là người (你, 你们, 父母) hoặc sự việc tốt đẹp (幸福, 健康).
Câu ví dụ
- 祝你生日快乐!
Chúc mừng sinh nhật!
- 我祝福你们永远幸福。
Tôi chúc hai bạn mãi mãi hạnh phúc.
Kết hợp thường gặp
- 祝福你
chúc bạn
- 深深地祝福
chúc từ sâu sắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.