Từ vựng tiếng Trung
zhù*fú祝
福
Nghĩa tiếng Việt
chúc phúc
2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
祝
Bộ: 礻 (thần)
9 nét
福
Bộ: 礻 (thần)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '祝' có bộ '礻' (thần) thể hiện sự cầu chúc, với phần bên phải là chữ '兄' (huynh), gợi ý về việc cầu chúc phúc lành cho người khác.
- Chữ '福' gồm bộ '礻' (thần) và phần '畐' (phúc), chỉ sự may mắn và phúc lành do thần linh ban tặng.
→ 祝福 nghĩa là cầu chúc may mắn và phúc lành.
Từ ghép thông dụng
祝贺
chúc mừng
幸福
hạnh phúc
祈福
cầu phúc