Từ vựng tiếng Trung
zhù*fú

Nghĩa tiếng Việt

chúc phúc, gửi lời chúc tốt đẹp

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thần)

9 nét

Bộ: (thần)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ / danh từ

Động từ chỉ hành động gửi đi lời chúc tốt đẹp. Có thể dùng như danh từ khi chỉ lời chúc (lời祝福). Thường đi với đối tượng là người (你, 你们, 父母) hoặc sự việc tốt đẹp (幸福, 健康).

Câu ví dụ

  • 祝你生日快乐!Zhù nǐ shēngrì kuàilè! thanh 4

    Chúc mừng sinh nhật!

  • 我祝福你们永远幸福。Wǒ zhùfú nǐmen yǒngyuǎn xìngfú. thanh 3

    Tôi chúc hai bạn mãi mãi hạnh phúc.

Kết hợp thường gặp

  • 祝福你zhùfú nǐ thanh 4

    chúc bạn

  • 深深地祝福shēnshēn de zhùfú thanh 1

    chúc từ sâu sắc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.