Nghĩa tiếng Việt
(là hợp thanh của 2 chữ "chi ư")
Âm Hán Việt
chư, gia
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 10 nét
诸 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 者 (Giả, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ 讠cho biết liên quan đến ngôn ngữ/lời nói, 者 cho âm đọc zhū/chư. Nghĩa: 'các, mọi' — vốn là hợp thanh của 之 + 乎 trong văn ngôn.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm đại từ hoặc tính từ đứng trước danh từ để chỉ số nhiều như trong chư vị, chư hầu.
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: chư, gia
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chư": ngôn (讠) + giả (者, kẻ) — lời gọi chung 'chư vị' (các vị, mọi người).
Gương Hán-Việt
'chư' trong 'chư vị' (诸位: các vị), 'chư hầu' (các nước chư hầu)
Mở khoá kiến thức
Biết 诸 (chư) mở khoá: 诸位, 诸多, 诸如此类 — cấu trúc 'các/mọi' trong văn viết trang trọng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
諸 (phồn thể) là chữ hình thanh (psc): 言 (ngôn) biểu nghĩa, 者 (giả) biểu âm. Trong văn ngôn, 诸 thường là dạng rút gọn của 之於/之乎 — đại từ tổng hợp chỉ 'các, mọi'. Dạng giản thể rút 言 thành 讠.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 诸位同学,请注意安全。
Các bạn học sinh, xin hãy chú ý an toàn.
- 这本书论及诸多问题。
Cuốn sách này đề cập đến rất nhiều vấn đề.
- 诸如此类的问题还有很多。
Những vấn đề tương tự như thế này còn rất nhiều.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.