Từ vựng tiếng Trung
zhū

Nghĩa tiếng Việt

(là hợp thanh của 2 chữ "chi ư")

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

诸 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 者 (Giả, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ 讠cho biết liên quan đến ngôn ngữ/lời nói, 者 cho âm đọc zhū/chư. Nghĩa: 'các, mọi' — vốn là hợp thanh của 之 + 乎 trong văn ngôn.

Hán-Việt: chư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chư": ngôn (讠) + giả (者, kẻ) — lời gọi chung 'chư vị' (các vị, mọi người).

Gương Hán-Việt

'chư' trong 'chư vị' (诸位: các vị), 'chư hầu' (các nước chư hầu)

Mở khoá kiến thức

Biết 诸 (chư) mở khoá: 诸位, 诸多, 诸如此类 — cấu trúc 'các/mọi' trong văn viết trang trọng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

诸 bronze 1
Kim văn
诸 seal 1
Tiểu triện
诸 liushutong 1诸 liushutong 2诸 liushutong 3诸 liushutong 4
Lục thư thông

諸 (phồn thể) là chữ hình thanh (psc): 言 (ngôn) biểu nghĩa, 者 (giả) biểu âm. Trong văn ngôn, 诸 thường là dạng rút gọn của 之於/之乎 — đại từ tổng hợp chỉ 'các, mọi'. Dạng giản thể rút 言 thành 讠.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 诸位同学,请注意安全。Zhū wèi tóngxué, qǐng zhùyì ānquán. thanh 1

    Các bạn học sinh, xin hãy chú ý an toàn.

  • 这本书论及诸多问题。Zhè běn shū lùnjí zhū duō wèntí. thanh 4

    Cuốn sách này đề cập đến rất nhiều vấn đề.

  • 诸如此类的问题还有很多。Zhū rú cǐ lèi de wèntí hái yǒu hěn duō. thanh 1

    Những vấn đề tương tự như thế này còn rất nhiều.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 诸 chứa 者 làm phần âm, 者 nghĩa 'kẻ, người, điều' — dễ nhầm khi mới học

  • cùng âm zhū, 猪 là 'con lợn', 诸 là 'các/mọi'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.