Từ vựng tiếng Trung
zhū

Nghĩa tiếng Việt

châu, ngọc trai

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

珠 = 𤣩/王 (Ngọc, biểu nghĩa: đá quý) + 朱 (Chu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ ngọc gợi vật quý giá; 朱 cho âm zhū/châu.

Hán-Việt: châu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "châu": viên ngọc (𤣩) đỏ như chu (朱) — châu báu, ngọc trai quý giá.

Gương Hán-Việt

ngọc châu, châu báu, trân châu

Mở khoá kiến thức

Biết 珠 (châu) mở khoá: ngọc trai (珍珠), trang sức (珠宝), bút bi (圆珠笔).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

珠 seal 1
Tiểu triện
珠 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 珠 là chữ hình thanh: 𤣩 (ngọc/đá quý, biểu nghĩa) + 朱 (biểu âm, phát âm zhū/châu). Nghĩa gốc là viên ngọc trai; mở rộng sang mọi thứ hình cầu như ngọc. 珍珠 (ngọc trai), 珠宝 (trang sức), 圆珠笔 (bút bi — viên bi tròn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她戴着一串珍珠项链。tā dài zhe yī chuàn zhēnzhū xiàngliàn. thanh 1

    Cô ấy đeo một chuỗi vòng cổ ngọc trai.

  • 这家珠宝店里有很多漂亮的首饰。zhè jiā zhūbǎo diàn lǐ yǒu hěn duō piàoliang de shǒushì. thanh 4

    Tiệm trang sức này có nhiều đồ trang sức đẹp.

  • 我的圆珠笔没墨水了。wǒ de yuánzhūbǐ méi mòshuǐ le. thanh 3

    Bút bi của tôi hết mực rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm của 珠, cùng âm zhū; 朱 là màu đỏ son, 珠 là ngọc trai

  • cùng bộ 王/玉, đều là vật hình tròn; 球 là quả bóng, 珠 là viên ngọc

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.