Từ vựng tiếng Trung
zhū*bǎo

Nghĩa tiếng Việt

trang sức, ngọc trai và đá quý

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngọc)

10 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '珠' gồm bộ '玉' (ngọc) và '朱' (màu đỏ), ám chỉ một viên ngọc quý.
  • Chữ '宝' gồm bộ '宀' (mái nhà) và '玉' (ngọc) bên dưới, thể hiện ý nghĩa của một vật quý giá được bảo vệ trong nhà.

Tổng hợp lại, '珠宝' mang ý nghĩa là các loại đá quý và trang sức.

Từ ghép thông dụng

珍珠zhēnzhū

ngọc trai

宝石bǎoshí

đá quý

珠宝店zhūbǎo diàn

cửa hàng trang sức