Từ vựng tiếng Trung
zhēn*zhū珍
珠
Nghĩa tiếng Việt
ngọc trai
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
珍
Bộ: 玉 (ngọc)
9 nét
珠
Bộ: 玉 (ngọc)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '珍' có bộ '玉' nghĩa là ngọc, kết hợp với phần bên trái thể hiện sự quý giá, hiếm có.
- Chữ '珠' cũng có bộ '玉' nghĩa là ngọc, phần bên phải tượng trưng cho hình dáng tròn của ngọc trai.
→ Cả hai chữ đều liên quan đến ngọc, thể hiện giá trị và sự quý báu của ngọc trai.
Từ ghép thông dụng
珍珠
ngọc trai
珍贵
quý giá
珍品
vật phẩm quý