Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Phó từ副词
zhú

Nghĩa tiếng Việt

đuổi đi; đuổi theo

Âm Hán Việt

trục

1 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 逐 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

逐 là chữ hội ý (ic): 辵/辶 (sước, bước đi, biểu nghĩa) + 豕 (thỉ, lợn, biểu nghĩa). Ý: người chạy đuổi theo con lợn — hình ảnh săn bắt, truy đuổi. Nghĩa gốc là đuổi theo, truy đuổi.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Phó từ副词

Thường làm động từ chỉ hành động xua đuổi hoặc làm phó từ mang nghĩa lần lượt, từng cái một.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trục": chân (辶) đuổi theo lợn (豕) — "trục" là truy đuổi, đẩy đi, từng bước một không tha.

Gương Hán-Việt

trục trong "trục xuất", "truy trục", "khu trục"

Mở khoá kiến thức

Biết 逐 (trục) mở khoá: dần dần (逐渐), từng bước (逐步), trục xuất (驱逐), theo đuổi (追逐).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

逐 oracle 1
Giáp cốt văn
逐 bronze 1
Kim văn

逐 trong Wiktionary là hội ý (ic): 辵 (đi, biểu nghĩa — hành động chạy) + 豕 (lợn, biểu nghĩa — con thú bị đuổi). Trong giáp cốt văn và kim văn, chữ vẽ rõ người chạy đuổi theo thú vật. Nghĩa gốc là săn đuổi; mở rộng sang trục xuất (đuổi đi) và dần dần (đuổi từng bước).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 问题逐渐得到了解决。wèntí zhújiàn dédàole jiějué. thanh 4

    Vấn đề dần dần được giải quyết.

  • 他们逐步推进计划。tāmen zhúbù tuījìn jìhuà. thanh 1

    Họ từng bước thúc đẩy kế hoạch.

  • 他被驱逐出境了。tā bèi qūzhú chūjìng le. thanh 1

    Anh ấy đã bị trục xuất khỏi đất nước.

  • 猫在追逐老鼠。māo zài zhuīzhú lǎoshǔ. thanh 1

    Con mèo đang đuổi theo con chuột.

  • 我们要把入侵者逐出国境。Wǒmen yào bǎ rùqīnzhě zhú chū guójìng thanh 3

    Chúng ta phải xua đuổi kẻ xâm lược ra khỏi biên giới

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 辶, âm suì, hình dạng khá giống

  • là thành phần bên trong 逐, hình dạng tương tự

  • cùng nghĩa lợn nhưng khác chữ, dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.