Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa驱逐出境 (qūzhú chūjìng) là cụm pháp lý chính thức nghĩa là trục xuất. Từ ghép 驱逐舰 chỉ tàu khu trục trong quân sự.
Câu ví dụ
- 政府将非法入境者驱逐出境。
Chính phủ trục xuất những người nhập cảnh trái phép ra khỏi biên giới.
- 军队驱逐了占领该地区的敌军。
Quân đội đã đuổi sạch kẻ địch đang chiếm đóng khu vực đó.
- 该外交官因间谍活动被驱逐出境。
Nhà ngoại giao đó bị trục xuất khỏi nước vì hoạt động gián điệp.
- 驱逐舰是一种快速灵活的军舰。
Tàu khu trục là loại chiến hạm nhanh và linh hoạt.
Kết hợp thường gặp
- 驱逐出境
trục xuất ra khỏi biên giới
- 驱逐舰
tàu khu trục
- 被驱逐
bị trục xuất
- 驱逐敌人
đuổi sạch kẻ thù
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.