Nghĩa tiếng Việt
bèn (trợ từ)
Âm Hán Việt
toại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 辵
- Số nét
- 12 nét
遂 = 辶(Sước, biểu nghĩa: đi) + 㒸 (Toại, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ sước chỉ sự tiến hành, toại cho âm. Bộ phận âm 㒸 vốn chứa hình lợn nhưng đó chỉ là thành phần biểu âm.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ trong các từ ghép như toại nguyện hoặc làm phó từ liên kết trong văn ngôn.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: toại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toại": đi (辶) đến đích (㒸) — toại nguyện, toại chí, đi đến nơi và hoàn thành tâm nguyện.
Gương Hán-Việt
toại nguyện (遂愿 – như nguyện), toại tâm (遂心 – theo ý muốn)
Mở khoá kiến thức
Biết 遂 mở khoá: 遂心 (toại tâm – như ý), 遂愿 (toại nguyện), 功遂身退 (công thành thân thoái).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 遂 là hình thanh: 辵 (đi, biểu nghĩa) + 㒸 (biểu âm). Phần âm 㒸 vốn không liên quan đến lợn — lợn chỉ là thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là hoàn thành, thực hiện xong; sau thêm nghĩa thuận theo, theo đó.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他终于遂了心愿。
Cuối cùng anh ấy đã toại nguyện.
- 功遂身退是智慧的体现。
Công thành thân thoái là biểu hiện của trí tuệ.
- 事情进展顺遂。
Công việc tiến triển thuận lợi.
- 心满意足,遂罢。
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.