Từ vựng tiếng Trung
suì

Nghĩa tiếng Việt

bèn (trợ từ)

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

遂 = 辶(Sước, biểu nghĩa: đi) + 㒸 (Toại, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ sước chỉ sự tiến hành, toại cho âm. Bộ phận âm 㒸 vốn chứa hình lợn nhưng đó chỉ là thành phần biểu âm.

Hán-Việt: toại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "toại": đi (辶) đến đích (㒸) — toại nguyện, toại chí, đi đến nơi và hoàn thành tâm nguyện.

Gương Hán-Việt

toại nguyện (遂愿 – như nguyện), toại tâm (遂心 – theo ý muốn)

Mở khoá kiến thức

Biết 遂 mở khoá: 遂心 (toại tâm – như ý), 遂愿 (toại nguyện), 功遂身退 (công thành thân thoái).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 遂 là hình thanh: 辵 (đi, biểu nghĩa) + 㒸 (biểu âm). Phần âm 㒸 vốn không liên quan đến lợn — lợn chỉ là thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là hoàn thành, thực hiện xong; sau thêm nghĩa thuận theo, theo đó.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他终于遂了心愿。Tā zhōngyú suì le xīnyuàn. thanh 1

    Cuối cùng anh ấy đã toại nguyện.

  • 功遂身退是智慧的体现。Gōng suì shēn tuì shì zhìhuì de tǐxiàn. thanh 1

    Công thành thân thoái là biểu hiện của trí tuệ.

  • 事情进展顺遂。Shìqíng jìnzhǎn shùnsùi. thanh 4

    Công việc tiến triển thuận lợi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm suí (khác thanh), nghĩa là theo, tuỳ; cặp đồng âm gần

  • cùng Hán-Việt 'toại', nghĩa là đường hầm; âm thanh và Hán-Việt giống nhau

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.