Nghĩa tiếng Việt
tuỳ theo; đời nhà Tuỳ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
随 (giản thể của 隨) = 阝 (Phụ, đường gò) + 辶 (Sước, đi) + phần biểu âm. Chữ hình thanh kiêm hội ý: đi theo con đường — nghĩa 'theo, tuỳ theo, đi cùng'. Dạng phồn thể 隨 có cấu trúc rõ hơn với 辵.
Hán-Việt: tuỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Tuỳ': có 辶 (đi) bên dưới và 阝 (đường gò) bên trái — đi theo đường, đó là 'tuỳ', là 'đi cùng'.
Gương Hán-Việt
'Tuỳ' trong tuỳ ý, tuỳ tiện, tuỳ thuộc, tuỳ theo, tuỳ bút, đời nhà Tuỳ.
Mở khoá kiến thức
Biết 随 mở khóa 随便 (tuỳ tiện), 随着 (theo cùng), 随时 (tuỳ thời / bất kỳ lúc nào), 随意 (tuỳ ý), 跟随 (cân tuỳ / đi theo), 伴随 (bạn tuỳ / đi kèm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 隨 là chữ hình thanh: 辵 (đi) biểu nghĩa, phần 𡐦/有 biểu âm. Nghĩa gốc 'đi theo'; mở rộng thành 'tuỳ theo, theo cùng, mặc kệ'. Tên triều đại 隋 cũng phái sinh từ chữ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你可以随便选。
Bạn có thể tuỳ ý chọn.
- 随着时间过去,他越来越好。
Theo thời gian trôi qua, anh ấy ngày càng tốt hơn.
- 随时给我打电话。
Hãy gọi điện cho tôi bất kỳ lúc nào.
- 小狗跟随主人散步。
Chú chó nhỏ đi theo chủ dạo chơi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.