Từ vựng tiếng Trung
suí

Nghĩa tiếng Việt

tuỳ theo; đời nhà Tuỳ

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

随 (giản thể của 隨) = 阝 (Phụ, đường gò) + 辶 (Sước, đi) + phần biểu âm. Chữ hình thanh kiêm hội ý: đi theo con đường — nghĩa 'theo, tuỳ theo, đi cùng'. Dạng phồn thể 隨 có cấu trúc rõ hơn với 辵.

Hán-Việt: tuỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Tuỳ': có 辶 (đi) bên dưới và 阝 (đường gò) bên trái — đi theo đường, đó là 'tuỳ', là 'đi cùng'.

Gương Hán-Việt

'Tuỳ' trong tuỳ ý, tuỳ tiện, tuỳ thuộc, tuỳ theo, tuỳ bút, đời nhà Tuỳ.

Mở khoá kiến thức

Biết 随 mở khóa 随便 (tuỳ tiện), 随着 (theo cùng), 随时 (tuỳ thời / bất kỳ lúc nào), 随意 (tuỳ ý), 跟随 (cân tuỳ / đi theo), 伴随 (bạn tuỳ / đi kèm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 隨 là chữ hình thanh: 辵 (đi) biểu nghĩa, phần 𡐦/有 biểu âm. Nghĩa gốc 'đi theo'; mở rộng thành 'tuỳ theo, theo cùng, mặc kệ'. Tên triều đại 隋 cũng phái sinh từ chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 你可以随便选。nǐ kěyǐ suíbiàn xuǎn. thanh 3

    Bạn có thể tuỳ ý chọn.

  • 随着时间过去,他越来越好。suí zhe shíjiān guòqù, tā yuè lái yuè hǎo. thanh 2

    Theo thời gian trôi qua, anh ấy ngày càng tốt hơn.

  • 随时给我打电话。suíshí gěi wǒ dǎ diànhuà. thanh 2

    Hãy gọi điện cho tôi bất kỳ lúc nào.

  • 小狗跟随主人散步。xiǎo gǒu gēnsuí zhǔrén sànbù. thanh 3

    Chú chó nhỏ đi theo chủ dạo chơi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 隋 = 阝 + 有 (gần như phần phải của 随); 隋 là tên triều đại Tuỳ, 随 là 'đi theo'

  • cùng âm 'suī/suí'; 虽 là 'tuy', 随 là 'tuỳ'

  • tự dạng có 辶 phía dưới; 遂 là 'thoả mãn', 随 là 'tuỳ'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.