Nghĩa tiếng Việt
đời nhà Tuỳ (Trung Quốc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
隋 là chữ hình thanh: 隓 (biểu âm, abb.) kết hợp 肉 (biểu nghĩa: thịt). Theo Wiktionary, cấu trúc gốc là 隓 (biểu âm) + 肉 (biểu nghĩa). Tên nhà Tuỳ do vua Tuỳ Văn Đế tạo ra từ 隨 bằng cách rút gọn.
Hán-Việt: tuỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuỳ": chữ do Tuỳ Văn Đế tạo từ 隨 — tên triều đại Tuỳ ngắn ngủi (581-618) nối liền Nam Bắc Triều.
Gương Hán-Việt
tuỳ trong 隋朝 (Tuỳ triều — nhà Tuỳ), 隋唐 (Tuỳ Đường — thời Tuỳ Đường)
Mở khoá kiến thức
Biết 隋 mở khoá lịch sử: 隋朝, 隋文帝, 隋炀帝, 隋唐演义.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 隋 là chữ hình thanh gồm 隓 (biểu âm, rút gọn) và 肉 (biểu nghĩa: thịt). Chữ này được Tuỳ Văn Đế tạo ra từ 隨 để đặt tên triều đại. Nghĩa gốc liên quan đến 墮 (rơi xuống) và 惰 (lười biếng). Dạng tiểu triện đã có.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 隋朝统一了分裂数百年的中国。
Nhà Tuỳ thống nhất Trung Quốc sau hàng trăm năm chia cắt.
- 隋炀帝修建了大运河。
Tuỳ Dạng Đế xây dựng Đại Vận Hà.
- 隋唐时期是中国历史的黄金时代。
Thời Tuỳ Đường là thời đại hoàng kim của lịch sử Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.