Nghĩa tiếng Việt
rơi xuống, đổ; đổ nát
Âm Hán Việt
đoạ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 土
- Số nét
- 11 nét
堕 = 陏 (Tuỳ, biểu âm) + 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất); chữ hình thanh. Giản thể của 墮 (đoạ). Đất (土) rơi xuống — gợi hình ảnh sụp đổ, sa ngã. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ nơi chốn hoặc trạng thái để biểu thị sự rơi rụng, sa ngã.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đoạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đoạ": đất (土) trôi theo (陏) — sa đoạ như đất lở, rơi thẳng xuống không cưỡng được.
Gương Hán-Việt
"đoạ" trong 堕落 (đoạ lạc — suy đồi, sa ngã), 堕胎 (đoạ thai — phá thai)
Mở khoá kiến thức
Biết 堕 mở khoá từ đạo đức: 堕落 (đoạ lạc, sa ngã), 堕胎 (đoạ thai, phá thai), 堕入 (đoạ nhập, lao vào).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
堕 là dạng giản thể của 墮 (đoạ). Wiktionary không có phân tích đầy đủ cho dạng giản thể. Theo dạng phồn thể, 墮 là chữ hình thanh với bộ 土 (đất) biểu nghĩa. Nghĩa gốc là rơi xuống, đổ nát. Từ đó mở rộng thành sa ngã (堕落), suy đồi về đạo đức. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他因为交友不慎而堕落了。
Anh ấy sa ngã vì kết bạn không cẩn thận.
- 贪污腐败使他走上了堕落的道路。
Tham nhũng đã đưa anh ta vào con đường suy đồi.
- 道德的堕落是社会问题的根源。
Suy đồi đạo đức là căn nguyên của các vấn đề xã hội.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.