Từ vựng tiếng Trung
duò*luò

Nghĩa tiếng Việt

Đoạ lạc — sa ngã, suy đồi về mặt đạo đức; từ trạng thái tốt đẹp rơi xuống hư hỏng, đồi bại.

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

12 nét

Bộ: (cỏ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang sắc thái tiêu cực mạnh, thường chỉ sự suy đồi đạo đức chứ không dùng cho sự giảm sút vật chất (dùng 下降 hay 降低 trong trường hợp đó).

Câu ví dụ

  • 他因为交友不慎而堕落了。Tā yīnwèi jiāoyǒu bù shèn ér duòluò le. thanh 1

    Anh ấy bị đoạ lạc vì kết giao với bạn xấu.

  • 这部电影讲述了一个年轻人堕落的故事。Zhè bù diànyǐng jiǎngshùle yīgè niánqīngrén duòluò de gùshì. thanh 4

    Bộ phim kể về câu chuyện đoạ lạc của một người trẻ.

  • 他不愿意堕落,努力保持正直。Tā bù yuànyì duòluò, nǔlì bǎochí zhèngzhí. thanh 1

    Anh ấy không muốn đoạ lạc, nỗ lực giữ gìn sự chính trực.

  • 社会环境影响着人是否堕落。Shèhuì huánjìng yǐngxiǎngzhe rén shìfǒu duòluò. thanh 4

    Môi trường xã hội ảnh hưởng đến việc con người có đoạ lạc hay không.

Kết hợp thường gặp

  • 堕落分子duòluò fènzǐ thanh 4

    phần tử sa đoạ, kẻ hư hỏng

  • 防止堕落fángzhǐ duòluò thanh 2

    ngăn chặn sự đoạ lạc

  • 道德堕落dàodé duòluò thanh 4

    đoạ lạc đạo đức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.