Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái tiêu cực mạnh, thường chỉ sự suy đồi đạo đức chứ không dùng cho sự giảm sút vật chất (dùng 下降 hay 降低 trong trường hợp đó).
Câu ví dụ
- 他因为交友不慎而堕落了。
Anh ấy bị đoạ lạc vì kết giao với bạn xấu.
- 这部电影讲述了一个年轻人堕落的故事。
Bộ phim kể về câu chuyện đoạ lạc của một người trẻ.
- 他不愿意堕落,努力保持正直。
Anh ấy không muốn đoạ lạc, nỗ lực giữ gìn sự chính trực.
- 社会环境影响着人是否堕落。
Môi trường xã hội ảnh hưởng đến việc con người có đoạ lạc hay không.
Kết hợp thường gặp
- 堕落分子
phần tử sa đoạ, kẻ hư hỏng
- 防止堕落
ngăn chặn sự đoạ lạc
- 道德堕落
đoạ lạc đạo đức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.