Từ vựng tiếng Trung
duò*luò堕
落
Nghĩa tiếng Việt
suy đồi
2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
堕
Bộ: 土 (đất)
12 nét
落
Bộ: 艹 (cỏ)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 堕: Kết hợp giữa bộ '土' (đất) và các yếu tố chỉ sự rơi xuống, ám chỉ hành động sa ngã từ một vị trí cao xuống đất.
- 落: Kết hợp giữa bộ '艹' (cỏ) và các yếu tố chỉ sự rơi, ám chỉ lá cây rơi xuống đất.
→ 堕落: Chỉ sự sa ngã, suy đồi, hoặc rơi vào tình trạng xấu.
Từ ghép thông dụng
堕落
suy đồi, sa ngã
堕胎
phá thai
落下
rơi xuống