Nghĩa tiếng Việt
cướp lấy; quyết định; đường hẹp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
夺 là dạng giản thể của 奪. Chữ phồn thể 奪 = 奞 (chim vỗ cánh bay) + 寸 (tay). Giản thể thay 奞 bằng 大. Nghĩa gốc là giật, cướp bằng tay. Mang tính hội ý: người (大) dùng tay (寸) cướp đoạt.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /duó/cướp
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đoạt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đoạt": người to (大) dùng tay (寸) giật lấy — đoạt, cướp đoạt, tranh đoạt.
Gương Hán-Việt
đoạt lấy, tranh đoạt, tước đoạt
Mở khoá kiến thức
Biết 夺 (đoạt) mở khoá: tranh đoạt (争夺), cướp bóc (掠夺), chiếm đoạt (夺取), tước đoạt (剥夺).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 夺 là giản thể của 奪, dùng từ thời Minh. Chữ phồn thể 奪 gồm 奞 (chim bay vỗ cánh) + 寸 (tay) — hình ảnh giật lấy thứ gì đang bay. Giản thể thay 奞 bằng 大. Nghĩa gốc: cướp giật bằng tay; mở rộng sang đoạt lấy, giành được (như danh hiệu).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他们争夺冠军头衔。
Họ tranh giành danh hiệu vô địch.
- 这场比赛,他夺得了第一名。
Trong cuộc thi này, anh ấy đoạt giải nhất.
- 战争夺走了许多人的生命。
Chiến tranh đã cướp đi sinh mạng của nhiều người.
- 他的权利被剥夺了。
Quyền lợi của anh ấy đã bị tước đoạt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.