Từ vựng tiếng Trung
duó

Nghĩa tiếng Việt

cướp lấy; quyết định; đường hẹp

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

夺 là dạng giản thể của 奪. Chữ phồn thể 奪 = 奞 (chim vỗ cánh bay) + 寸 (tay). Giản thể thay 奞 bằng 大. Nghĩa gốc là giật, cướp bằng tay. Mang tính hội ý: người (大) dùng tay (寸) cướp đoạt.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /duó/cướp

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: đoạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đoạt": người to (大) dùng tay (寸) giật lấy — đoạt, cướp đoạt, tranh đoạt.

Gương Hán-Việt

đoạt lấy, tranh đoạt, tước đoạt

Mở khoá kiến thức

Biết 夺 (đoạt) mở khoá: tranh đoạt (争夺), cướp bóc (掠夺), chiếm đoạt (夺取), tước đoạt (剥夺).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

夺 bigseal 1
Đại triện
夺 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 夺 là giản thể của 奪, dùng từ thời Minh. Chữ phồn thể 奪 gồm 奞 (chim bay vỗ cánh) + 寸 (tay) — hình ảnh giật lấy thứ gì đang bay. Giản thể thay 奞 bằng 大. Nghĩa gốc: cướp giật bằng tay; mở rộng sang đoạt lấy, giành được (như danh hiệu).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们争夺冠军头衔。tāmen zhēngduó guànjūn tóuhán. thanh 1

    Họ tranh giành danh hiệu vô địch.

  • 这场比赛,他夺得了第一名。zhè chǎng bǐsài, tā duódé le dìyīmíng. thanh 4

    Trong cuộc thi này, anh ấy đoạt giải nhất.

  • 战争夺走了许多人的生命。zhànzhēng duó zǒu le xǔduō rén de shēngmìng. thanh 4

    Chiến tranh đã cướp đi sinh mạng của nhiều người.

  • 他的权利被剥夺了。tā de quánlì bèi bōduó le. thanh 1

    Quyền lợi của anh ấy đã bị tước đoạt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có bộ 大, hình dạng phần trên gần giống

  • cùng yếu tố 大 ở trên, nhưng hoàn toàn khác nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.