Từ vựng tiếng Trung
tào

Nghĩa tiếng Việt

bao, túi, vỏ; khoác ngoài; lồng ghép; khách sáo; nhử, lừa

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

套 = 大 (Đại: lớn) + 镸 (Trường: dài, vốn là 長); chữ hội ý — vật to và dài (có liên hệ tới tóc dài). Sau bị giả tá để chỉ 'bao, vỏ, khoác ngoài' và đến nay nghĩa gốc đã mất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /tào/bộ

Hán-Việt: sáo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sáo": 大 (lớn) + 镸 (dài) — vật to dài bao bọc ngoài, đúng nghĩa 'bao, bộ, khoác ngoài' trong 手套 (găng tay), 外套 (áo khoác), 套餐 (combo).

Gương Hán-Việt

'sáo' trong 'sáo rỗng', 'khách sáo', 'lối mòn sáo'

Mở khoá kiến thức

Nắm 套 mở khoá loạt từ HSK 4-7: 套, 手套, 外套, 套餐, 圈套, 配套, 跑龙套.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 套 là hội ý: 大 (lớn) + 長 (dài) — mô tả vật to và dài, có liên quan tới tóc dài; gốc viết là 𡘷. Sau bị mượn cho nghĩa 'bao trùm, khoác, lồng, liên kết' và nay nghĩa gốc đã mất. 套 cũng làm lượng từ cho một bộ quần áo hoặc nhóm vật kết nối với nhau.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 冬天我戴手套。dōng tiān wǒ dài shǒu tào. thanh 1

    Mùa đông tôi đeo găng tay.

  • 她买了一件新外套。tā mǎi le yī jiàn xīn wài tào. thanh 1

    Cô ấy mua một chiếc áo khoác mới.

  • 我们点了一份套餐。wǒ men diǎn le yī fèn tào cān. thanh 3

    Chúng tôi gọi một suất combo.

  • 别中了他的圈套。bié zhòng le tā de quān tào. thanh 2

    Đừng mắc bẫy của anh ta.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều có bộ 大 ở trên, cấu trúc tổng thể tương tự

  • cùng bộ 大 ở trên, dễ nhầm tự dạng

  • đồng âm táo, dễ nhầm khi nghe nói

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.