Từ vựng tiếng Trung
quān*tào圈
套
Nghĩa tiếng Việt
bẫy
2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
圈
Bộ: 囗 (bao vây)
13 nét
套
Bộ: 大 (to lớn)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '圈' có bộ '囗' chỉ ý nghĩa bao vây, thể hiện sự khép kín, vòng tròn.
- Chữ '套' có bộ '大' trong đó, thường thể hiện sự bao trùm hoặc lớn.
→ Cả hai chữ kết hợp lại mang ý nghĩa của một cái bẫy vòng tròn hoặc kế hoạch được xây dựng kín đáo để gài bẫy.
Từ ghép thông dụng
圈子
vòng tròn
操控套
thiết bị điều khiển
套房
căn hộ