Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ trang phục, thường đi kèm với lượng từ song hoặc phó
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thủ sáo
Từng chữ
- 手thủcái tay
- 套sáobao, túi, vỏ; khoác ngoài; lồng ghép; khách sáo; nhử, lừa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 冬天出门要戴上手套。
Mùa đông ra ngoài cần phải đeo găng tay.
- 这双皮手套是送给你的。
Đôi găng tay da này là tặng cho bạn.
- 医生做手术时必须戴无菌手套。
Bác sĩ khi phẫu thuật bắt buộc phải đeo găng tay vô trùng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.