Nghĩa tiếng Việt
bao, túi, vỏ; khoác ngoài; lồng ghép; khách sáo; nhử, lừa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
套 = 大 (Đại: lớn) + 镸 (Trường: dài, vốn là 長); chữ hội ý — vật to và dài (có liên hệ tới tóc dài). Sau bị giả tá để chỉ 'bao, vỏ, khoác ngoài' và đến nay nghĩa gốc đã mất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tào/bộ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: sáo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sáo": 大 (lớn) + 镸 (dài) — vật to dài bao bọc ngoài, đúng nghĩa 'bao, bộ, khoác ngoài' trong 手套 (găng tay), 外套 (áo khoác), 套餐 (combo).
Gương Hán-Việt
'sáo' trong 'sáo rỗng', 'khách sáo', 'lối mòn sáo'
Mở khoá kiến thức
Nắm 套 mở khoá loạt từ HSK 4-7: 套, 手套, 外套, 套餐, 圈套, 配套, 跑龙套.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 套 là hội ý: 大 (lớn) + 長 (dài) — mô tả vật to và dài, có liên quan tới tóc dài; gốc viết là 𡘷. Sau bị mượn cho nghĩa 'bao trùm, khoác, lồng, liên kết' và nay nghĩa gốc đã mất. 套 cũng làm lượng từ cho một bộ quần áo hoặc nhóm vật kết nối với nhau.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 冬天我戴手套。
Mùa đông tôi đeo găng tay.
- 她买了一件新外套。
Cô ấy mua một chiếc áo khoác mới.
- 我们点了一份套餐。
Chúng tôi gọi một suất combo.
- 别中了他的圈套。
Đừng mắc bẫy của anh ta.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.