Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là cụm động tân cố định, thường dùng ví von việc làm những công việc phụ, không quan trọng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bào long sáo
Từng chữ
- 跑bàochạy, phi, phóng; trốn thoát
- 龙longcon rồng
- 套sáobao, túi, vỏ; khoác ngoài; lồng ghép; khách sáo; nhử, lừa
Tầng từ vựng
Thành ngữNguồn gốc từ Kinh kịch Trung Quốc; nay dùng rộng trong mọi lĩnh vực để chỉ vai trò nhỏ, không quan trọng.
Câu ví dụ
- 他在剧组跑龙套已经三年了。
Anh ấy đã đóng vai phụ trong đoàn phim ba năm rồi.
- 明星出道前都要跑龙套磨练自己。
Ngôi sao trước khi nổi tiếng đều phải đóng vai phụ để trui rèn bản thân.
- 他不甘心一直跑龙套,努力争取主角机会。
Anh ấy không cam lòng mãi đóng vai phụ, cố gắng tranh lấy cơ hội đóng vai chính.
- 她在公司跑龙套好几年,终于得到重用。
Cô ấy làm việc vặt ở công ty mấy năm, cuối cùng được tin dùng.
Kết hợp thường gặp
- 跑龙套的
người đóng vai phụ, nhân viên vặt
- 甘心跑龙套
cam lòng đóng vai phụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.