Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữNguồn gốc từ Kinh kịch Trung Quốc; nay dùng rộng trong mọi lĩnh vực để chỉ vai trò nhỏ, không quan trọng.
Câu ví dụ
- 他在剧组跑龙套已经三年了。
Anh ấy đã đóng vai phụ trong đoàn phim ba năm rồi.
- 明星出道前都要跑龙套磨练自己。
Ngôi sao trước khi nổi tiếng đều phải đóng vai phụ để trui rèn bản thân.
- 他不甘心一直跑龙套,努力争取主角机会。
Anh ấy không cam lòng mãi đóng vai phụ, cố gắng tranh lấy cơ hội đóng vai chính.
- 她在公司跑龙套好几年,终于得到重用。
Cô ấy làm việc vặt ở công ty mấy năm, cuối cùng được tin dùng.
Kết hợp thường gặp
- 跑龙套的
người đóng vai phụ, nhân viên vặt
- 甘心跑龙套
cam lòng đóng vai phụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.