Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wài*tào

Nghĩa tiếng Việt

áo khoác

Âm Hán Việt

ngoại sáo

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chiều tối)

5 nét

Bộ: (to lớn)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với lượng từ 件 và làm tân ngữ cho các động từ như 穿 hoặc 脱

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngoại sáo

Từng chữ

  • ngoạibên ngoài
  • sáobao, túi, vỏ; khoác ngoài; lồng ghép; khách sáo; nhử, lừa

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Áo khoác, mặc bên ngoài. 'Wài' = ngoài, 'Tào' = áo.

Câu ví dụ

  • 外面很冷,穿上外套吧。Wàimiàn hěn lěng, chuānshàng wàitào ba. thanh 4

    Bên ngoài rất lạnh, mặc áo khoác vào đi.

  • 我挂外套在衣架上。Wǒ guà wàitào zài yījià shàng. thanh 3

    Tôi treo áo khoác lên móc.

  • 这件外套很暖和。Zhè jiàn wàitào hěn nuǎnhuo. thanh 4

    Áo khoác này rất ấm.

Kết hợp thường gặp

  • 穿外套
  • 脱外套
  • 羽绒服外套

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.