Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ học tập như 学习, 掌握 hoặc 交流
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngoại ngữ
Từng chữ
- 外ngoạibên ngoài
- 语ngữngôn ngữ; lời lẽ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa外语 chỉ ngôn ngữ nước ngoài, thường dùng trong bối cảnh giáo dục.
Câu ví dụ
- 我想学外语。
- 你会说哪种外语?
- 英语是一门重要的外语。
Kết hợp thường gặp
- 外语学校
- 外语教学
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.