Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
địa từ外面 thường chỉ không gian bên ngoài phòng/nhà hoặc ngoài trời. Khi nói về quốc gia, dùng 国外 (nước ngoài).
Câu ví dụ
- 外面下雨了。
- 请在外面等一下。
Kết hợp thường gặp
- 走到外面
- 国外
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.