Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词Danh từ名词
wài*miàn

Nghĩa tiếng Việt

bên ngoài, ngoài trời; nước ngoài

Âm Hán Việt

ngoại diện, miến

2 chữ14 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi tối)

5 nét

Bộ: (mặt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词Danh từ名词

Là từ chỉ phương vị, thường đứng sau danh từ khác để giới hạn phạm vi không gian bên ngoài của vật đó

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngoại diện, miến

Từng chữ

  • ngoạibên ngoài
  • diện, miếnmặt; bề mặt

Tầng từ vựng

外面 thường chỉ không gian bên ngoài phòng/nhà hoặc ngoài trời. Khi nói về quốc gia, dùng 国外 (nước ngoài).

Câu ví dụ

  • 外面下雨了。Wàimian xiàyǔ le. thanh 4
  • 请在外面等一下。Qǐng zài wàimian děng yīxià. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 走到外面zǒu dào wàimian thanh 3
  • 国外guówài thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.