Từ vựng tiếng Trung
wài*miàn外
面
Nghĩa tiếng Việt
bên ngoài
2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
外
Bộ: 夕 (buổi tối)
5 nét
面
Bộ: 面 (mặt)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 外: Chữ này có bộ '夕' (buổi tối) và chữ '卜' (bói), kết hợp lại mang ý nghĩa là bên ngoài, ngoại trừ.
- 面: Chữ này có bộ '面' (mặt), thể hiện ý nghĩa liên quan đến mặt, bề mặt.
→ 外面 có nghĩa là bên ngoài, phía ngoài.
Từ ghép thông dụng
外面
bên ngoài
外边
bên ngoài, phía ngoài
外语
ngoại ngữ