Từ vựng tiếng Trung
shào

Nghĩa tiếng Việt

chòi canh, trạm gác; chim kêu; thổi còi

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

哨 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 肖 (Tiêu, gần âm); chữ hình thanh. Bộ Khẩu chỉ âm thanh bằng miệng, 肖 gợi âm sáo/shào.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shào/trạm gác

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: sáo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sáo": miệng (口) thổi ra tiếng nhỏ cao vút (肖 = nhỏ, giống) — "sáo" gợi âm thanh còi, như tiếng thổi sáo hay còi hiệu lệnh.

Gương Hán-Việt

"sáo" là âm Hán-Việt của 哨; 口哨 (khẩu sáo = còi bằng miệng), 哨兵 (sáo binh = lính canh)

Mở khoá kiến thức

Biết 哨 (sáo) mở khoá: 口哨 (khẩu sáo — còi miệng), 哨兵 (sáo binh — lính gác), 放哨 (phóng sáo — canh gác).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

哨 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary có thông tin phát âm nhưng không mô tả cấu trúc etymology chi tiết cho 哨. Dựa trên cấu trúc: 口 (miệng — biểu nghĩa) + 肖 (biểu âm). Nghĩa gốc là tiếng chim kêu, âm thanh cao vang. Từ đó mở rộng sang nghĩa còi, trạm gác (哨所), tiếng thổi còi. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他吹了一声口哨。Tā chuī le yī shēng kǒushào. thanh 1

    Anh ấy thổi một tiếng còi.

  • 哨兵站在门口守卫。Shàobīng zhàn zài ménkǒu shǒuwèi. thanh 4

    Lính gác đứng canh ở cổng.

  • 运动员听到哨声就开始比赛。Yùndòngyuán tīng dào shàoshēng jiù kāishǐ bǐsài. thanh 4

    Vận động viên nghe tiếng còi là bắt đầu thi đấu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có 肖 làm âm phù, âm shāo gần shào, nhưng nghĩa là hơi, một chút

  • cùng có 肖 làm âm phù, âm shāo/shào, bộ mộc 木, nghĩa là ngọn cây

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.