Nghĩa tiếng Việt
chòi canh, trạm gác; chim kêu; thổi còi
Âm Hán Việt
tiêu, sáo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 10 nét
哨 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 肖 (Tiêu, gần âm); chữ hình thanh. Bộ Khẩu chỉ âm thanh bằng miệng, 肖 gợi âm sáo/shào.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ trạm gác hoặc làm động từ khi kết hợp với từ chỉ hành động thổi còi, canh gác.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shào/trạm gác
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tiêu, sáo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sáo": miệng (口) thổi ra tiếng nhỏ cao vút (肖 = nhỏ, giống) — "sáo" gợi âm thanh còi, như tiếng thổi sáo hay còi hiệu lệnh.
Gương Hán-Việt
"sáo" là âm Hán-Việt của 哨; 口哨 (khẩu sáo = còi bằng miệng), 哨兵 (sáo binh = lính canh)
Mở khoá kiến thức
Biết 哨 (sáo) mở khoá: 口哨 (khẩu sáo — còi miệng), 哨兵 (sáo binh — lính gác), 放哨 (phóng sáo — canh gác).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary có thông tin phát âm nhưng không mô tả cấu trúc etymology chi tiết cho 哨. Dựa trên cấu trúc: 口 (miệng — biểu nghĩa) + 肖 (biểu âm). Nghĩa gốc là tiếng chim kêu, âm thanh cao vang. Từ đó mở rộng sang nghĩa còi, trạm gác (哨所), tiếng thổi còi. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他吹了一声口哨。
Anh ấy thổi một tiếng còi.
- 哨兵站在门口守卫。
Lính gác đứng canh ở cổng.
- 运动员听到哨声就开始比赛。
Vận động viên nghe tiếng còi là bắt đầu thi đấu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.