Nghĩa tiếng Việt
chút ít, hơi hơi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
稍 = 禾 (Hoà: cây lúa) + 肖 (Tiêu, biểu âm); chữ hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shāo/một chút
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: sảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sảo": ngọn lúa 禾 mảnh như đứa con 肖 — chút xíu, đó là 'sảo' (chút ít).
Gương Hán-Việt
sảo trong "sảo vi" 稍微 (Hán-Việt cổ); người Việt thường dùng "chút"
Mở khoá kiến thức
Biết 稍 mở khoá nhóm từ về mức độ nhỏ: 稍微, 稍后, 稍候.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 稍 = 禾 + 肖 (ls=psc, c1=s c2=p) — 禾 cho nghĩa 'cây lúa, phần ngọn', 肖 cho âm shāo. Nghĩa gốc 'ngọn lúa nhỏ', mở rộng thành 'một chút, hơi hơi'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 请稍等一下。
Vui lòng đợi một chút.
- 我稍微累了。
Tôi hơi mệt một chút.
- 我们稍后再谈。
Chút nữa chúng ta nói tiếp.
- 请稍候,马上来。
Đợi một chút, tôi đến ngay.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.