Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Phó từ副词
shāo*hòu

Nghĩa tiếng Việt

một lát sau; sau một chút

Âm Hán Việt

sảo hậu

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây lúa)

12 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Phó từ副词

Thường đứng trước động từ để chỉ hành động sẽ xảy ra sau đó một khoảng thời gian ngắn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

sảo hậu

Từng chữ

  • sảochút ít, hơi hơi
  • hậuhoàng hậu, vợ vua

Tầng từ vựng

Một thời gian ngắn sau đó.

Câu ví dụ

  • 稍后再联系你。Shāohòu zài liánxì nǐ. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 稍后再说
  • 稍后见
  • 稍后通知

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.