Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shāo梢

Nghĩa tiếng Việt

ngọn cây; mốc, dấu hiệu; nhãn hiệu; đánh dấu; giá thầu

Âm Hán Việt

sao

1 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 梢 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
木
Số nét
11 nét

梢 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 肖 (Tiêu, biểu âm). Chữ hình thanh — 木 chỉ đây là bộ phận của cây, 肖 cho âm shāo.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng làm danh từ để chỉ phần ngọn hoặc phần cuối cùng của cây cối và vật thể dài.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shāo/ngọn cây

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sao": cây (木) vươn tới điểm cuối (肖) — ngọn cây cao nhất, mỏng nhất, như ngọn sào chống trời.

Gương Hán-Việt

"sao" trong "ngọn sào" (đầu cây sào) — phần chót nhọn

Mở khoá kiến thức

Biết 梢 (sao) mở khoá: 树梢 (thụ sao — ngọn cây); 梢头 (sao đầu — ngọn, chóp); 船梢 (thuyền sao — đuôi thuyền).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh theo Wiktionary: 木 (cây, biểu nghĩa) + 肖 (biểu âm). Nghĩa gốc là ngọn cây, phần đầu mỏng của cành cây — phần xa nhất, nhỏ nhất của thân cây.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 稍

    cùng âm shāo, 稍 là hơi/một chút còn 梢 là ngọn cây

  • 哨

    cùng âm shào, 哨 là tiếng còi còn 梢 là đầu ngọn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.