Nghĩa tiếng Việt
ngọn cây; mốc, dấu hiệu; nhãn hiệu; đánh dấu; giá thầu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
梢 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 肖 (Tiêu, biểu âm). Chữ hình thanh — 木 chỉ đây là bộ phận của cây, 肖 cho âm shāo.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shāo/ngọn cây
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: sao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sao": cây (木) vươn tới điểm cuối (肖) — ngọn cây cao nhất, mỏng nhất, như ngọn sào chống trời.
Gương Hán-Việt
"sao" trong "ngọn sào" (đầu cây sào) — phần chót nhọn
Mở khoá kiến thức
Biết 梢 (sao) mở khoá: 树梢 (thụ sao — ngọn cây); 梢头 (sao đầu — ngọn, chóp); 船梢 (thuyền sao — đuôi thuyền).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh theo Wiktionary: 木 (cây, biểu nghĩa) + 肖 (biểu âm). Nghĩa gốc là ngọn cây, phần đầu mỏng của cành cây — phần xa nhất, nhỏ nhất của thân cây.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 风吹过,树梢摇摆不停。
Gió thổi qua, ngọn cây đung đưa không ngừng.
- 她站在船梢,远望大海。
Cô ấy đứng ở đuôi thuyền nhìn xa ra biển.
- 太阳挂在树梢头,快要落山了。
Mặt trời treo trên ngọn cây, sắp lặn rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.