Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
méi*shāo眉

Nghĩa tiếng Việt

Đuôi lông mày, đầu lông mày (phần cuối lông mày).

Âm Hán Việt

mi sao

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 目 (mắt; khoản mục)

9 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ vị trí trên khuôn mặt, thường xuất hiện trong văn học để miêu tả biểu cảm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mi sao

Từng chữ

  • 眉milông mày; mày; lề; mép (trang sách)
  • 梢saongọn cây; mốc, dấu hiệu; nhãn hiệu; đánh dấu; giá thầu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她笑的时候,**眉梢**眼角都带着笑意。Tā xiào de shíhou, méishāo yǎnjiǎo dōu dài zhe xiàoyì. thanh 1
  • 他**眉梢**一挑,似乎有些不解。Tā méishāo yī tiǎo, sìhū yǒuxiē bùjiě. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.