Nghĩa tiếng Việt
lông mày; mày; lề; mép (trang sách)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
眉 là chữ tượng hình (liushu p): 目 (Mục, mắt) + 𠃜 (phần lông ở trên mắt, biến dạng từ dạng gốc qua tiểu triện và lệ thư). Hình ảnh gốc là mắt với lông mày ở trên.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: mi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mi": mắt (目) với lông cong (𠃜) bên trên — mi mắt, lông mi, mi nhân.
Gương Hán-Việt
mi trong "mi mắt", "mi nhân" (người đẹp), "mi" (眉毛, lông mày)
Mở khoá kiến thức
Biết 眉 (mi) mở khoá: 眉毛 (lông mày), 眉开眼笑 (vui mừng rạng rỡ), 愁眉苦脸 (mặt mày ủ rũ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
眉 là chữ tượng hình theo Wiktionary: kết hợp 目 (mắt) với 𠃜 (lông mày — biểu diễn phần lông trên mắt). Qua quá trình phát triển từ giáp cốt đến tiểu triện và lệ thư, phần lông mày trở thành ký hiệu 𠃜. Nghĩa gốc và chính: lông mày.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她的眉毛很好看。
Lông mày của cô ấy rất đẹp.
- 听到好消息,他眉开眼笑。
Nghe tin vui, anh ấy vui mừng rạng rỡ.
- 她愁眉苦脸地坐在那里。
Cô ấy ngồi đó với vẻ mặt ủ rũ lo âu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.