Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng để miêu tả ngoại hình biểu hiện, có thể mang ý phê phán nhẹ khi dùng theo nghĩa 「别整天愁眉苦脸」.
Câu ví dụ
- 他最近总是愁眉苦脸的,不知道出了什么事。
Dạo này anh ấy cứ mặt mày ủ rũ, không biết có chuyện gì.
- 看她愁眉苦脸,我赶紧问她发生了什么。
Thấy cô ấy mặt mày rầu rĩ, tôi vội hỏi cô ấy có chuyện gì.
- 别整天愁眉苦脸的,凡事要往好处想。
Đừng suốt ngày mặt mày ủ rũ, hãy nhìn mọi việc theo hướng tốt.
- 愁眉苦脸地走进来,他把坏消息带来了。
Bước vào với khuôn mặt ủ rũ, anh ấy mang đến tin xấu.
Kết hợp thường gặp
- 整天愁眉苦脸
suốt ngày mặt mày ủ rũ
- 愁眉苦脸地说
nói với khuôn mặt rầu rĩ
- 不要愁眉苦脸
đừng mặt mày ủ rũ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.