Từ vựng tiếng Trung
kǔ*nàn苦
难
Nghĩa tiếng Việt
khổ đau
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
苦
Bộ: 艹 (cỏ)
8 nét
难
Bộ: 隹 (chim ngắn đuôi)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '苦' gồm bộ '艹' chỉ về thực vật, thường mang ý nghĩa liên quan đến cây cỏ, thảo mộc và sự sống. Phần dưới là '古', gợi nhớ đến sự cổ xưa, lâu dài, thường gắn liền với vị đắng của cây cỏ.
- Chữ '难' gồm bộ '隹' chỉ về loài chim nhỏ, kết hợp với phần '又' (tay), tạo thành sự khó khăn, thử thách, giống như việc bắt một con chim nhỏ rất khó.
→ Kết hợp lại, '苦难' mang ý nghĩa của những khó khăn, thử thách trong cuộc sống.
Từ ghép thông dụng
困难
khó khăn
痛苦
đau khổ
艰难
gian nan