Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ bộ phận cơ thể, thường đi kèm lượng từ chỉ chiếc hoặc đôi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mi mao
Từng chữ
- 眉milông mày; mày; lề; mép (trang sách)
- 毛maosợi lông
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: lông mày
Câu ví dụ
- 她的眉毛又黑又细,很漂亮。
Lông mày của cô ấy vừa đen vừa mảnh, rất đẹp.
- 爸爸生气时会紧皱着眉毛。
Bố thường nhíu chặt lông mày khi tức giận.
- 弟弟不小心把眉毛弄脏了。
Em trai vô ý làm bẩn lông mày rồi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.