Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
méi*tóu

Nghĩa tiếng Việt

Lông mày, đầu lông mày

Âm Hán Việt

mi đầu

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

9 nét

Bộ: (to, lớn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ miêu tả nét mặt như nhíu hay nhăn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mi đầu

Từng chữ

  • milông mày; mày; lề; mép (trang sách)
  • đầucái đầu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他皱起眉头,显得很困惑。Tā zhòu qǐ méitóu, xiǎnde hěn kùnhuò. thanh 1
  • 她眉头紧锁,似乎有什么心事。Tā méitóu jǐn suǒ, sìhū yǒu shénme xīnshì. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.