Từ vựng tiếng Trung
shàng*tou

Nghĩa tiếng Việt

lãnh đạo

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (trang, tờ)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '上' là hình ảnh của một đường ngang với một nét thẳng đứng bên trên, biểu thị ý nghĩa 'trên'.
  • Chữ '头' có phần đầu là hình ảnh một cái đầu người và phần dưới là một nét ngang biểu thị nền tảng hoặc điểm tựa.

Cụm từ '上头' có nghĩa là 'trên đầu' hoặc 'phía trên'.

Từ ghép thông dụng

shàngtóu

trên đầu

shàngxué

đi học

tóufa

tóc

shàngbān

đi làm