Từ vựng tiếng Trung
méi*kāi*yǎn*xiào

Nghĩa tiếng Việt

mỉm cười vui vẻ, cười tươi (thành ngữ:眉 'lông mày' mở + 眼 'mắt' cười — vẻ mặt hạnh phúc)

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bộ: (hai tay, hành động)

4 nét

Bộ: (mắt)

11 nét

Bộ: (tre)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

眉开眼笑 là thành ngữ miêu tả nụ cười hạnh phúc, hớn hở. Thường dùng khi nghe tin tốt, nhận quà. Hán-Việt: 'mi khai nhãn tiếu'.

Câu ví dụ

  • 听到好消息,他眉开眼笑Tīngdào hǎo xiāoxi, tā méikāiyǎnxiào thanh 1

    Nghe tin tốt, anh ấy cười tươi hớn hở

  • 孩子们眉开眼笑地收到礼物Háizimen méikāiyǎnxiào de shōudào lǐwù thanh 2

    Đứa trẻ cười hớn hở khi nhận quà

  • 看到那个视频,我眉开眼笑Kàndào nàge shìpín, wǒ méikāiyǎnxiào thanh 4

    Thấy video đó, tôi cười không khép miệng

  • 她眉开眼笑地告诉我好消息Tā méikāiyǎnxiào de gàosù wǒ hǎo xiāoxi thanh 1

    Cô ấy cười tươi cho tôi biết tin tốt

Kết hợp thường gặp

  • 眉开眼笑地méikāiyǎnxiào de thanh 2

    cười tươi hớn hở (trạng từ)

  • 让人眉开眼笑ràng rén méikāiyǎnxiào thanh 4

    khiến ai đó cười hớn hở

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.