Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ眉开眼笑 là thành ngữ miêu tả nụ cười hạnh phúc, hớn hở. Thường dùng khi nghe tin tốt, nhận quà. Hán-Việt: 'mi khai nhãn tiếu'.
Câu ví dụ
- 听到好消息,他眉开眼笑
Nghe tin tốt, anh ấy cười tươi hớn hở
- 孩子们眉开眼笑地收到礼物
Đứa trẻ cười hớn hở khi nhận quà
- 看到那个视频,我眉开眼笑
Thấy video đó, tôi cười không khép miệng
- 她眉开眼笑地告诉我好消息
Cô ấy cười tươi cho tôi biết tin tốt
Kết hợp thường gặp
- 眉开眼笑地
cười tươi hớn hở (trạng từ)
- 让人眉开眼笑
khiến ai đó cười hớn hở
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.