Nghĩa tiếng Việt
mỗi một
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
每 = 𠂉 (vốn là trâm cài tóc) + 母 (Mẫu, biểu âm kiêm nghĩa: phụ nữ); chữ hội ý kiêm hình thanh – người phụ nữ cài trâm, biểu thị “đã trưởng thành”.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /měi/mỗi
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: mỗi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mỗi": người “mẫu” 母 cài trâm trên đầu – mỗi người phụ nữ đến tuổi đều cài trâm, vậy nên 每 là “mỗi một”.
Gương Hán-Việt
“mỗi” trong mỗi lần, mỗi ngày, mỗi người (mượn âm vào tiếng Việt).
Mở khoá kiến thức
Biết 每 mở khoá 每天, 每年, 每个人, 每次, 每当.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
每 có thể giải là hội ý kiêm hình thanh: 母 (người phụ nữ) đặt dưới một nét giống 屮 mà theo nhiều nhà cổ văn tự là cây trâm tóc 笄 – biểu thị người phụ nữ đã đến tuổi cập kê (≥15 tuổi). Một thuyết khác (theo Hứa Thận) coi nhánh non chỉ ý “sinh sôi”. Từ nghĩa “mỗi người phụ nữ trưởng thành đều có thể sinh con”, chữ chuyển nghĩa thành “mỗi, từng, hằng” – mỗi cá thể đều như thế.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.