Từ vựng tiếng Trung
měi*dāng每
当
Nghĩa tiếng Việt
bất cứ khi nào
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
每
Bộ: 母 (mẹ)
6 nét
当
Bộ: 小 (nhỏ)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '每' có bộ '母' (mẹ) nằm trong, gợi ý việc lặp lại như một người mẹ chăm sóc con cái.
- Chữ '当' có bộ '小' (nhỏ), gợi ý đến sự chính xác, đúng thời điểm giống như việc nhìn rõ một vật nhỏ.
→ Mỗi khi, nhấn mạnh đến việc lặp lại theo thời gian hoặc điều kiện nào đó.
Từ ghép thông dụng
每次
mỗi lần
每年
mỗi năm
当时
lúc đó, khi đó