Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa每当 thường dùng trong cấu trúc 每当…就… (mỗi khi … thì …); mang tính văn viết hơn 每次 (dùng trong hội thoại).
Câu ví dụ
- 每当我听到这首歌,就会想起童年。
Mỗi khi tôi nghe bài hát này, lại nhớ về tuổi thơ.
- 每当下雨,他就很担心老人。
Mỗi khi trời mưa, anh ấy lại rất lo lắng cho người già.
- 每当遇到困难,她都不放弃。
Mỗi khi gặp khó khăn, cô ấy không bao giờ bỏ cuộc.
- 每当春天来临,公园里开满了花。
Mỗi khi mùa xuân đến, công viên nở đầy hoa.
Kết hợp thường gặp
- 每当此时
mỗi khi lúc này
- 每当想起
mỗi khi nhớ đến
- 每当遇到
mỗi khi gặp phải
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.