Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chớ, đừng

1 chữ4 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

毋 là chữ độc lập. Wiktionary: 'In the oracle bone script, 母 was borrowed to represent this character. It was later specialized to distinguish it from 'mother', replacing the two dots with one stroke.' Chữ tượng hình mượn dùng, sau chuyên hoá thành chữ phủ định.

Hán-Việt: vô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vô": gốc từ 母 (mẹ) — hình ảnh người mẹ giơ tay ngăn lại, nói 'vô' (đừng!). Một nét thẳng thay hai chấm để phân biệt với chữ mẹ.

Gương Hán-Việt

vô trong 'vô luận' (毋论 — chớ bàn) và 'vô súc vô quân' (毋 — không, đừng, cổ ngữ)

Mở khoá kiến thức

Biết 毋 (vô) mở khoá: 毋庸 (không cần thiết), 毋须 (không cần), 毋宁 (thà rằng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

毋 clerical 1
Lệ thư

Trong giáp cốt văn, 母 (mẹ) được mượn để viết 毋 (chớ, đừng). Sau đó để phân biệt, hai chấm của 母 được thay bằng một nét. Wiktionary xác nhận quá trình mượn và chuyên hoá này. Lệ thư còn hình ảnh. Nghĩa gốc: phủ định mệnh lệnh (chớ, đừng làm). Nghĩa mở rộng: không có.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 毋庸置疑,他是最合适的人选。Wúyōng zhìyí, tā shì zuì héshì de rénxuǎn. thanh 2

    Không cần nghi ngờ gì, anh ấy là ứng viên phù hợp nhất.

  • 此事毋须多言。Cǐ shì wúxū duō yán. thanh 3

    Việc này không cần nói nhiều.

  • 毋宁说是误解,而不是恶意。Wúnìng shuō shì wùjiě, ér bùshì èyì. thanh 2

    Thà nói là hiểu lầm, còn hơn là ác ý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình gần giống, gốc chung — 母 là mẹ, 毋 là 'chớ'

  • cùng HV 'vô', đồng âm wú — không có

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.