Nghĩa tiếng Việt
chớ, đừng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
毋 là chữ độc lập. Wiktionary: 'In the oracle bone script, 母 was borrowed to represent this character. It was later specialized to distinguish it from 'mother', replacing the two dots with one stroke.' Chữ tượng hình mượn dùng, sau chuyên hoá thành chữ phủ định.
Hán-Việt: vô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vô": gốc từ 母 (mẹ) — hình ảnh người mẹ giơ tay ngăn lại, nói 'vô' (đừng!). Một nét thẳng thay hai chấm để phân biệt với chữ mẹ.
Gương Hán-Việt
vô trong 'vô luận' (毋论 — chớ bàn) và 'vô súc vô quân' (毋 — không, đừng, cổ ngữ)
Mở khoá kiến thức
Biết 毋 (vô) mở khoá: 毋庸 (không cần thiết), 毋须 (không cần), 毋宁 (thà rằng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Trong giáp cốt văn, 母 (mẹ) được mượn để viết 毋 (chớ, đừng). Sau đó để phân biệt, hai chấm của 母 được thay bằng một nét. Wiktionary xác nhận quá trình mượn và chuyên hoá này. Lệ thư còn hình ảnh. Nghĩa gốc: phủ định mệnh lệnh (chớ, đừng làm). Nghĩa mở rộng: không có.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 毋庸置疑,他是最合适的人选。
Không cần nghi ngờ gì, anh ấy là ứng viên phù hợp nhất.
- 此事毋须多言。
Việc này không cần nói nhiều.
- 毋宁说是误解,而不是恶意。
Thà nói là hiểu lầm, còn hơn là ác ý.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.