Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

độc hại

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

毒 có hai giả thuyết: (1) tượng hình một phụ nữ đội mũ lông chim, gốc là 纛 (cờ lông), sau giả tá thành 'độc'; (2) hình thanh: 屮 (cỏ, biểu nghĩa) + 毐 (biểu âm) — chỉ một loại cây cỏ có độc. Cấu trúc hiện đại không rõ ràng tách bộ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //độc

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: độc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "độc": phần trên (vốn là cỏ độc hoặc đồ đội đầu) + phần dưới — chữ chỉ chất gây hại từ cây cỏ, đúng nghĩa 'chất độc, độc hại' trong 病毒 (virus), 毒品 (ma tuý), 消毒 (khử trùng).

Gương Hán-Việt

'độc' trong 'độc hại', 'độc dược', 'giải độc'

Mở khoá kiến thức

Nắm 毒 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 病毒, 毒品, 消毒, 中毒, 有毒, 杀毒, 吸毒.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

毒 bigseal 1
Đại triện
毒 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, có hai cách giải thích 毒: (1) Trần Kiến (2020) coi đây là tượng hình một phụ nữ đội đồ trang sức bằng lông trên đầu — gốc của 纛 (cờ lông), sau giả tá để chỉ 'độc'; (2) Lý Học Cần (2012) coi đây là hình thanh: 屮 (cây cỏ, biểu nghĩa) + 毐 (biểu âm), nghĩa là 'một loài thực vật có độc'. Cả hai cách đều cho ra chữ giáp cốt với phần trên là đồ vật đội đầu hoặc cây cỏ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这种植物有毒。zhè zhǒng zhí wù yǒu dú. thanh 4

    Loại cây này có độc.

  • 医院在消毒。yī yuàn zài xiāo dú. thanh 1

    Bệnh viện đang khử trùng.

  • 电脑中了病毒。diàn nǎo zhòng le bìng dú. thanh 4

    Máy tính bị dính virus.

  • 小心,这水有毒。xiǎo xīn, zhè shuǐ yǒu dú. thanh 3

    Cẩn thận, nước này có độc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần dưới của 毒 là 母, dễ nhầm tự dạng nếu thiếu nét trên

  • cùng có phần dưới 母, tự dạng cực giống 毒

  • đồng âm dú, đồng Hán-Việt 'độc' (cô độc), dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.