Nghĩa tiếng Việt
con nghé, con trâu non
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
犊 là dạng giản thể của 犢. Dạng phồn thể 犢 gồm bộ 牛 (ngưu — trâu bò, biểu nghĩa) + 賣 (mại — biểu âm); chữ hình thanh. Bộ trâu bò gợi con vật còn non, 賣 cho âm đọc.
Hán-Việt: độc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "độc": con trâu (牛) non bé nhỏ — 初生牛犊不怕虎 là hình ảnh tuổi trẻ liều lĩnh dũng cảm.
Gương Hán-Việt
độc trong 牛犊 (ngưu độc — con bê, con nghé)
Mở khoá kiến thức
Biết 犊 (độc) giúp đọc 初生牛犊不怕虎 (bê non không sợ cọp — người trẻ dũng cảm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Dạng phồn thể 犢 là chữ hình thanh: bộ 牛 biểu nghĩa trâu bò, 賣 biểu âm. Đại triện và tiểu triện còn lưu. Nghĩa gốc là con bê, con nghé non. Thành ngữ 初生牛犊不怕虎 (bê non chưa sợ cọp) ví người trẻ dũng cảm vì chưa biết hiểm nguy.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 初生牛犊不怕虎,年轻人要有闯劲。
Bê non chưa sợ cọp, người trẻ cần có tinh thần xông pha.
- 牛犊在草地上欢快地奔跑。
Con bê vui vẻ chạy nhảy trên bãi cỏ.
- 农民精心照料刚出生的牛犊。
Người nông dân chăm sóc con bê mới sinh cẩn thận.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.