Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con nghé, con trâu non

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

犊 là dạng giản thể của 犢. Dạng phồn thể 犢 gồm bộ 牛 (ngưu — trâu bò, biểu nghĩa) + 賣 (mại — biểu âm); chữ hình thanh. Bộ trâu bò gợi con vật còn non, 賣 cho âm đọc.

Hán-Việt: độc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "độc": con trâu (牛) non bé nhỏ — 初生牛犊不怕虎 là hình ảnh tuổi trẻ liều lĩnh dũng cảm.

Gương Hán-Việt

độc trong 牛犊 (ngưu độc — con bê, con nghé)

Mở khoá kiến thức

Biết 犊 (độc) giúp đọc 初生牛犊不怕虎 (bê non không sợ cọp — người trẻ dũng cảm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

犊 bigseal 1
Đại triện
犊 seal 1
Tiểu triện

Dạng phồn thể 犢 là chữ hình thanh: bộ 牛 biểu nghĩa trâu bò, 賣 biểu âm. Đại triện và tiểu triện còn lưu. Nghĩa gốc là con bê, con nghé non. Thành ngữ 初生牛犊不怕虎 (bê non chưa sợ cọp) ví người trẻ dũng cảm vì chưa biết hiểm nguy.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 初生牛犊不怕虎,年轻人要有闯劲。Chūshēng niúdú bù pà hǔ, niánqīngrén yào yǒu chuǎngjìn. thanh 1

    Bê non chưa sợ cọp, người trẻ cần có tinh thần xông pha.

  • 牛犊在草地上欢快地奔跑。Niúdú zài cǎodì shàng huānkuài de bēnpǎo. thanh 2

    Con bê vui vẻ chạy nhảy trên bãi cỏ.

  • 农民精心照料刚出生的牛犊。Nóngmín jīngxīn zhàoliào gāng chūshēng de niúdú. thanh 2

    Người nông dân chăm sóc con bê mới sinh cẩn thận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dú, 独 nghĩa một mình, độc lập

  • cùng âm dú, 读 nghĩa đọc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.