Từ vựng tiếng Trung
zhòng*dú中
毒
Nghĩa tiếng Việt
ngộ độc
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
中
Bộ: 丨 (nét sổ)
4 nét
毒
Bộ: 毋 (không)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 中: có nghĩa là 'giữa' hoặc 'trong'. Hình dạng giống một đường thẳng đứng xuyên qua giữa.
- 毒: bao gồm bộ 毋 (không) và bộ 母 (mẹ), thể hiện ý không tốt, liên quan đến chất độc.
→ 中毒 có nghĩa là bị nhiễm độc hoặc trúng độc.
Từ ghép thông dụng
中毒
nhiễm độc, trúng độc
食物中毒
ngộ độc thực phẩm
轻度中毒
trúng độc nhẹ