Từ vựng tiếng Trung
shā*dú杀
毒
Nghĩa tiếng Việt
diệt virus
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
杀
Bộ: 木 (cây)
6 nét
毒
Bộ: 毋 (không)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 杀: Chữ này gồm bộ '木' (cây) và phần âm '刂'. '刂' là phần của dao, thể hiện hành động cắt hay giết.
- 毒: Chữ này gồm bộ '毋' (không) và phần âm '母', biểu thị chất độc hoặc vật gì đó không nên có.
→ Kết hợp lại, '杀毒' có nghĩa là tiêu diệt độc tố hoặc diệt virus.
Từ ghép thông dụng
杀毒软件
phần mềm diệt virus
杀菌
tiệt trùng
毒药
thuốc độc