Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ việc quét và diệt virus máy tính
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sát độc
Từng chữ
- 杀sátgiết chết
- 毒độcđộc hại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'杀毒' là kết hợp của '杀' (sát = giết) và '毒' (độc = độc hại, virus). Chỉ hành động loại bỏ virus, malware khỏi máy tính. Đây là từ ghép phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ thông tin.
Câu ví dụ
- 我需要给电脑杀毒。
Tôi cần diệt virus cho máy tính.
- 这个杀毒软件很有效。
Phần mềm diệt virus này rất hiệu quả.
- 请定期杀毒,保护电脑安全。
Hãy diệt virus định kỳ để bảo mật máy tính.
Kết hợp thường gặp
- 杀毒软件
- 杀毒程序
- 电脑杀毒
- 定期杀毒
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.