Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi sau các động từ như 吸食 (hút hít), 贩卖 (buôn bán) hoặc 抵制 (tẩy chay)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
độc phẩm
Từng chữ
- 毒độcđộc hại
- 品phẩmđồ vật; chủng loại; phẩm hàm, hạng quan, hạng, cấp; đức tính, phẩm cách; phê bình, bình phẩm, nếm, thử
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ ma túy.
Câu ví dụ
- 远离毒品,珍爱生命。
Tránh xa ma túy, trân trọng mạng sống.
- 贩卖毒品是严重的违法犯罪行为。
Buôn bán ma túy là hành vi phạm tội vi phạm pháp luật nghiêm trọng.
- 毒品会彻底摧毁一个人的身体健康。
Ma túy sẽ hủy hoại hoàn toàn sức khỏe thể chất của một con người.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.