Từ vựng tiếng Trung
xī*dú吸
毒
Nghĩa tiếng Việt
dùng ma túy
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
吸
Bộ: 口 (cái miệng)
6 nét
毒
Bộ: 毋 (đừng, không)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 吸: Bên trái có bộ '口' (miệng), bên phải là chữ '及' chỉ hành động hút vào, liên quan đến việc dùng miệng để hút.
- 毒: Phần trên là '屮' chỉ thực vật, phần dưới là '毋' (không, đừng), gợi ý ý tưởng về chất độc từ thực vật mà không nên sử dụng.
→ 吸毒 có nghĩa là hành động dùng miệng để hút chất độc, liên quan đến việc sử dụng ma túy.
Từ ghép thông dụng
吸烟
hút thuốc
吸气
hít vào
毒品
ma túy