Từ vựng tiếng Trung
dú毒
Nghĩa tiếng Việt
độc
1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
毒
Bộ: 毋 (không, không có)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 毋 có nghĩa là 'không, không có', thường dùng để chỉ điều cấm kỵ hoặc phủ định.
- Phía trên là bộ 毋, phía dưới là chữ 母 (mẹ), kết hợp thành chữ 毒, biểu thị ý nghĩa cấm kỵ, độc hại.
→ Chữ 毒 có nghĩa là 'độc', thể hiện điều gì đó có hại, nguy hiểm.
Từ ghép thông dụng
毒药
thuốc độc
中毒
trúng độc
毒品
ma túy